Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Set piece
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
set pieces
Các ví dụ
The grand ballroom set piece towered over the stage, adorned with crystal chandeliers and opulent furnishings, transporting the audience to a lavish 19th-century soiree.
Cảnh trí của phòng khiêu vũ lớn sừng sững trên sân khấu, được trang trí với đèn chùm pha lê và đồ nội thất xa hoa, đưa khán giả đến một buổi dạ hội xa hoa thế kỷ 19.



























