Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Set piece
Các ví dụ
The spaceship set piece was a marvel of engineering, complete with blinking lights, control panels, and futuristic furnishings that brought the world of science fiction to vivid life.
Bối cảnh tàu vũ trụ là một kỳ quan của kỹ thuật, với đèn nhấp nháy, bảng điều khiển và nội thất tương lai đã mang thế giới khoa học viễn tưởng đến với cuộc sống sống động.



























