sesame
Pronunciation
/ˈsɛsəmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sesame"trong tiếng Anh

Sesame
01

vừng, hạt vừng

a small seed of the sesame plant, known for its rich nutty flavor and versatile culinary use
sesame definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
To take your favorite noodle dish to another level, simply sprinkle sesame seeds over it.
Để nâng tầm món mì yêu thích của bạn lên một tầm cao mới, chỉ cần rắc hạt mè lên trên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng