serving dish
ser
ˈsɜ:
ving
vɪng
ving
dish
dɪʃ
dish

Định nghĩa và ý nghĩa của "serving dish"trong tiếng Anh

Serving dish
01

đĩa phục vụ, món ăn phục vụ

a dish used for serving food 
serving dish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
serving dishes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng