service man
ser
ˈsɜ:
vice
vɪs
vis
man
mæn
mān
/sˈɜːvɪs mˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "service man"trong tiếng Anh

Service man
01

kỹ thuật viên dịch vụ, thợ sửa chữa

a skilled worker whose job is to repair things
service man definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
servicemen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng