Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sensorium
01
sensorium, trung tâm cảm giác
a part of the brain assigned to receive and interpret the sensory signals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During the experiment, they monitored the sensorium's response to various stimuli.
Trong suốt quá trình thí nghiệm, họ theo dõi phản ứng của sensorium với các kích thích khác nhau.



























