to send  somebody  packing
send
sɛnd
send
somebody
pi:
pi
packing
pækɪng
pāking

Định nghĩa và ý nghĩa của "send somebody packing"trong tiếng Anh

to send somebody packing
01

đuổi thẳng ai đi, tống cổ ai đi

to tell a person to leave immediately in a forceful manner 
to [send] {sb} packing definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
When he started insulting the staff, the manager sent him packing. 

Khi anh ta bắt đầu xúc phạm nhân viên, quản lý đuổi thẳng anh ta đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng