semantic
se
si
man
ˈmæn
mān
tic
tɪk
tik
semiotic

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic"trong tiếng Anh

semantic
01

ngữ nghĩa

relating to meaning in language, including the interpretation of words, phrases, and symbols within their context 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In semantic analysis, linguists examine how words and expressions convey meaning in different contexts. 

Trong phân tích ngữ nghĩa, các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách từ ngữ và biểu thức truyền đạt ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng