semantic
Pronunciation
/sɪˈmæntɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic"trong tiếng Anh

semantic
01

ngữ nghĩa

relating to meaning in language, including the interpretation of words, phrases, and symbols within their context
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Understanding the semantic nuances of synonyms like " happy " and " joyful " helps writers choose the most appropriate word for their intended meaning.
Hiểu được sắc thái ngữ nghĩa của các từ đồng nghĩa như "hạnh phúc" và "vui vẻ" giúp các nhà văn chọn từ ngữ phù hợp nhất với ý nghĩa dự định của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng