Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seemingly
01
bề ngoài, có vẻ như
in a manner that looks a certain way at first glance, but there might be hidden aspects or complications
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The painting, seemingly abstract, revealed hidden details upon closer inspection.
Bức tranh, thoạt nhìn trừu tượng, tiết lộ những chi tiết ẩn giấu khi quan sát kỹ hơn.
Cây Từ Vựng
seemingly
seeming
seem



























