beamy
bea
ˈbi:
bi
my
mi
mi
beady

Định nghĩa và ý nghĩa của "beamy"trong tiếng Anh

01

shining brightly or appearing to give off rays of light 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The moon looked beamy through the thin clouds. 
02

having a broad or unusually wide body, especially referring to a ship 

Các ví dụ
The beamy vessel remained stable even in rough water. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

beamy
beam
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng