second gear
se
ˈsɛ
se
cond
kənd
kēnd
gear
gɪə
gie
second

Định nghĩa và ý nghĩa của "second gear"trong tiếng Anh

Second gear
01

số hai, tay số hai

the intermediate power setting in a vehicle's transmission sequence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
second gears
Các ví dụ
Shift into second gear when you reach 20 mph to save fuel. 

Chuyển sang số thứ hai khi bạn đạt 20 mph để tiết kiệm nhiên liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng