Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Secant
01
cát tuyến, đường cắt
a line that crosses a curve at least at two distinct points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
secants
Các ví dụ
In calculus, the secant is often used to define the derivative at a point on a curve.
Trong giải tích, secant thường được sử dụng để định nghĩa đạo hàm tại một điểm trên đường cong.
02
secant, hàm secant
ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle



























