sea urchin
sea
ˈsi:
si
ur
ɜ:
ē
chin
ʧɪn
chin

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea urchin"trong tiếng Anh

Sea urchin
01

nhím biển, cầu gai

a small marine animal that is covered with spines and has a round shell, harvested for food 
sea urchin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea urchins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng