Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach buggy
01
xe buggy bãi biển, xe địa hình bãi biển
a light, open vehicle made for fun driving on sandy beaches and rough terrain, usually with big tires and a simple design for easy handling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach buggies
Các ví dụ
They rented a beach buggy to explore the dunes and coastline during their vacation.
Họ đã thuê một xe buggy bãi biển để khám phá những cồn cát và bờ biển trong kỳ nghỉ của họ.



























