on cloud nine
on
ɒn
on
cloud
klaʊd
klawd
nine
naɪn
nain

Định nghĩa và ý nghĩa của "on cloud nine"trong tiếng Anh

on cloud nine
01

sướng như lên mây, vui sướng lâng lâng

tremendously excited about something 
on cloud nine definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She was on cloud nine after getting accepted into her first-choice university. 

Cô ấy sướng như lên mây sau khi được nhận vào trường đại học mơ ước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng