Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on cloud nine
01
sướng như lên mây, vui sướng lâng lâng
tremendously excited about something
approving
idiom
informal
Các ví dụ
They were on cloud nine when they found out they were going to be parents.
Khi biết mình sắp làm bố mẹ, họ sướng như lên mây.



























