Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on cloud nine
01
sướng như lên mây, vui sướng lâng lâng
tremendously excited about something
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She was on cloud nine after getting accepted into her first-choice university.
Cô ấy sướng như lên mây sau khi được nhận vào trường đại học mơ ước.



























