to be amiss
Pronunciation
/biː ɐmˈɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "be amiss"trong tiếng Anh

to be amiss
01

hiểu sai, diễn giải sai

interpret in the wrong way
to be amiss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
amiss
động từ gốc
be
thì hiện tại
be amiss
ngôi thứ ba số ít
is amiss
hiện tại phân từ
being amiss
quá khứ đơn
was amiss
quá khứ phân từ
been amiss
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng