sea lion
sea
si:
si
lion
laɪən
laien

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea lion"trong tiếng Anh

Sea lion
01

sư tử biển, hải cẩu tai

a large type of seal with external ear flaps that is mainly found on Pacific coasts 
sea lion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea lions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng