Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sea green
01
xanh biển, xanh lục biển
having a cool, bluish-green color that resembles the color of the sea in certain areas, often with hints of gray or turquoise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sea green
so sánh hơn
more sea green
có thể phân cấp
Các ví dụ
Cocktail glasses sparkled in the evening light, reflecting the sea green hues.
Những chiếc ly cocktail lấp lánh trong ánh sáng buổi tối, phản chiếu sắc xanh biển.
Sea green
01
xanh biển, xanh lục - xanh dương đại dương
a moderate blue-green color such as the color of oceans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea greens



























