Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea eagle
01
đại bàng biển, chim ưng biển
a large bird of prey that primarily inhabits coastal areas and relies on hunting fish and other aquatic prey for survival
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea eagles
02
đại bàng biển, đại bàng đánh cá
large harmless hawk found worldwide that feeds on fish and builds a bulky nest often occupied for years



























