to be adrift
be
ˈbi
bi
ad
əd
ēd
rift
rɪft
rift

Định nghĩa và ý nghĩa của "be adrift"trong tiếng Anh

to be adrift
01

trôi dạt, bị cuốn theo dòng

be in motion due to some air or water current 
to be adrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
adrift
động từ gốc
be
thì hiện tại
be adrift
ngôi thứ ba số ít
is adrift
hiện tại phân từ
being adrift
quá khứ đơn
was adrift
quá khứ phân từ
been adrift
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng