Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea change
01
sự thay đổi căn bản, sự biến đổi sâu sắc
a complete or notable change compared to what the situation originally was
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea changes
Các ví dụ
His travels around the world brought about a sea change in his perspective, making him more open-minded and understanding.
Những chuyến du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy đã mang lại một sự thay đổi lớn trong quan điểm của anh ấy, khiến anh ấy trở nên cởi mở và thấu hiểu hơn.



























