sea animal
Pronunciation
/sˈiː ˈænɪməl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea animal"trong tiếng Anh

Sea animal
01

động vật biển, sin vật biển

any animal that lives in the sea
sea animal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea animals
Các ví dụ
The coral reef is home to a diverse array of sea animals, including colorful fish, starfish, and sea urchins.
Rạn san hô là nhà của một loạt các động vật biển đa dạng, bao gồm cá nhiều màu sắc, sao biển và nhím biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng