screen door
screen
skri:n
skrin
door
dɔ:
daw

Định nghĩa và ý nghĩa của "screen door"trong tiếng Anh

Screen door
01

cửa lưới chống muỗi, cửa có lưới

a door with a mesh or perforated screen panel that allows for airflow while keeping bugs out 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screen doors
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng