Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scoundrel
01
kẻ vô lại, kẻ bất lương
a person who behaves dishonestly, unscrupulously, or immorally
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
scoundrels
Các ví dụ
That scoundrel cheated everyone and laughed.
Tên vô lại đó đã lừa dối mọi người và cười.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
scoundrelly
scoundrel



























