schwann cell
schwann
ʃwɒn
shvon
cell
sɛl
sel

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwann cell"trong tiếng Anh

Schwann cell
01

tế bào Schwann, thần kinh đệm Schwann

a glial cell in the peripheral nervous system that forms myelin sheaths around nerve fibers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Schwann cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng