scabby
sca
ˈskæ
skā
bby
bi
bi
shabby

Định nghĩa và ý nghĩa của "scabby"trong tiếng Anh

01

có vảy, bị ghẻ

having scabs or crusty patches on the surface, often due to healing from an injury or skin condition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
scabbiest
so sánh hơn
scabbier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng