Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scabbard
01
bao kiếm, vỏ kiếm
a protective sheath for a sword, dagger, or other bladed weapon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scabbards
Các ví dụ
The ceremonial sword was adorned with jewels along its scabbard, reflecting the prestige of its bearer.
Thanh kiếm nghi lễ được trang trí bằng đá quý dọc theo vỏ kiếm, phản ánh uy tín của người mang nó.



























