scabbard
sca
ˈskæ
skā
bbard
bəd
bēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "scabbard"trong tiếng Anh

Scabbard
01

bao kiếm, vỏ kiếm

a protective sheath for a sword, dagger, or other bladed weapon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scabbards
Các ví dụ
The knight drew his sword from its scabbard before charging into battle. 

Hiệp sĩ rút kiếm ra khỏi vỏ trước khi xông vào trận chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng