sayonara
sayo
ˌsaɪə
saie
na
ˈnɑ:
naa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "sayonara"trong tiếng Anh

Sayonara
01

tạm biệt, chia tay

a farewell remark 
sayonara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sayonaras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng