saying
saying
seɪɪng
seiing
spyingsavingspayingslaying

Định nghĩa và ý nghĩa của "saying"trong tiếng Anh

Saying
01

câu nói, tục ngữ

a short, commonly known expression that conveys a general truth, advice, or observation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sayings
Các ví dụ
The saying "better late than never" encourages trying, even if delayed. 

Câu nói "muộn còn hơn không" khuyến khích cố gắng, ngay cả khi bị trì hoãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng