sawfly
saw
ˈsɔ:
saw
fly
flaɪ
flai
softlysouffle

Định nghĩa và ý nghĩa của "sawfly"trong tiếng Anh

Sawfly
01

ruồi cưa, ong cưa

an insect resembling a wasp or bee but lacking a stinger 
sawfly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sawflies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng