sawdust
saw
ˈsɔ:
saw
dust
dʌst
dast

Định nghĩa và ý nghĩa của "sawdust"trong tiếng Anh

Sawdust
01

mùn cưa, dăm bào

the tiny pieces of wood that are left over after you cut or shape a piece of wood with a saw or other tool 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The carpenter swept sawdust off the floor. 

Người thợ mộc quét mùn cưa khỏi sàn nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng