Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sawdust
01
mùn cưa, dăm bào
the tiny pieces of wood that are left over after you cut or shape a piece of wood with a saw or other tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The factory collected sawdust for recycling.
Nhà máy đã thu gom mùn cưa để tái chế.



























