sarcophagus
sar
sɑr
saar
co
ˈkɑ
kaa
pha
gus
gəs
gēs
British pronunciation
/sɑːkˈɒfəɡəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarcophagus"trong tiếng Anh

Sarcophagus
01

quan tài đá, sarcophagus

a stone coffin in ancient times, often decorated with a sculpture
example
Các ví dụ
The sarcophagus, adorned with intricate carvings, was thought to belong to a high-ranking Egyptian official.
Quan tài đá, được trang trí với những hình chạm khắc phức tạp, được cho là thuộc về một quan chức cấp cao Ai Cập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store