Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sapling
01
cây non, cây giống
a small and young tree
Các ví dụ
They carefully protected the young saplings from deer.
Họ đã cẩn thận bảo vệ những cây non khỏi hươu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cây non, cây giống