Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bathtub
01
bồn tắm, bồn
a large container that we fill with water and sit or lie in to wash our body
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathtubs
Các ví dụ
She soaked in the bathtub with bubbles and candles for a relaxing evening.
Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm với bong bóng và nến cho một buổi tối thư giãn.



























