Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bath
tub
/ˈbæθ.ˌtəb/
or /bāth.tēb/
syllabuses
letters
bath
ˈbæθ
bāth
tub
ˌtəb
tēb
/ˈbɑːθˌtʌb/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bathtub"trong tiếng Anh
Bathtub
DANH TỪ
01
bồn tắm
, bồn
a large container that we fill with water and sit or lie in to wash our body
Dialect
British
tub
American
Các ví dụ
The whirlpool
bathtub
had jets that provided a soothing massage while soaking.
Bồn tắm massage
có các vòi phun cung cấp massage thư giãn khi ngâm mình.
@langeek.co
Từ Gần
bathroom
bathrobe
bathos
bathing tub
bathing trunks
bathypelagic
batik
baton
bats in the belfry
batsman
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App