bathtub
bath
ˈbɑ:θ
baath
tub
tʌb
tab

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathtub"trong tiếng Anh

Bathtub
01

bồn tắm, bồn

a large container that we fill with water and sit or lie in to wash our body 
Dialectbritish flagBritish
tubamerican flagAmerican
bathtub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathtubs
Các ví dụ
She soaked in the bathtub with bubbles and candles for a relaxing evening. 

Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm với bong bóng và nến cho một buổi tối thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng