salpingitis
sal
ˌsæl
sāl
pin
pɪn
pin
gi
ˈʤaɪ
jai
tis
tɪs
tis
phalangitismyometritisthyroiditisvesiculitis

Định nghĩa và ý nghĩa của "salpingitis"trong tiếng Anh

Salpingitis
01

viêm vòi trứng

the inflammation of the fallopian tubes, often caused by a bacterial infection, and it can lead to pelvic pain and fertility issues 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Salpingitis may result from untreated sexually transmitted infections. 

Viêm vòi trứng có thể do nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục không được điều trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng