Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salpingitis
01
viêm vòi trứng
the inflammation of the fallopian tubes, often caused by a bacterial infection, and it can lead to pelvic pain and fertility issues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Salpingitis may result from untreated sexually transmitted infections.
Viêm vòi trứng có thể do nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục không được điều trị.



























