Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salivary gland
01
tuyến nước bọt, tuyến nước miếng
an exocrine gland that produces and releases saliva into the mouth, aiding in digestion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salivary glands



























