salad oil
sa
ˈsæ
lad
ləd
lēd
oil
ɔɪl
oyl

Định nghĩa và ý nghĩa của "salad oil"trong tiếng Anh

Salad oil
01

dầu salad, dầu để trộn salad

any of several edible vegetable oils that can be used in salad dressings 
salad oil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng