Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Saint nicholas
01
Thánh Nicholas, Ông già Noel
the legendary patron saint of children; an imaginary being who is thought to bring presents to children at Christmas
02
thánh Nicholas, Nicholas của Myra
a bishop in Asia Minor who is associated with Santa Claus (4th century)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























