sailing race
sai
ˈseɪ
sei
ling
lɪng
ling
race
reɪs
reis
sailing-race

Định nghĩa và ý nghĩa của "sailing race"trong tiếng Anh

Sailing race
01

cuộc đua thuyền buồm, regatta

a competitive event where sailboats compete against each other in a defined course or distance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sailing races
Các ví dụ
He trained for months to prepare for the sailing race. 

Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền buồm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng