Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sailing race
01
cuộc đua thuyền buồm, regatta
a competitive event where sailboats compete against each other in a defined course or distance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sailing races
Các ví dụ
He trained for months to prepare for the sailing race.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền buồm.



























