Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sahara
01
Sahara, sa mạc Sahara
a very large and hot desert in Northern Africa that is mostly covered in sand and known for its extreme temperatures and dry climate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The Sahara is known for its vast sand dunes.
Sahara được biết đến với những cồn cát rộng lớn.



























