Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safety curtain
01
màn an toàn, rèm chống cháy
a thick heavy curtain in front of a stage in a theater that could be lowered as a precaution in case of fire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety curtains



























