safety belt
safe
ˈseɪf
seif
ty
ti
ti
belt
bɛlt
belt

Định nghĩa và ý nghĩa của "safety belt"trong tiếng Anh

Safety belt
01

dây an toàn, đai an toàn

a strap that keeps a person attached to their seat to prevent injuries, especially in cars, etc. 
safety belt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety belts
Các ví dụ
She fastened her safety belt before starting the car to ensure she was protected in case of an accident. 

Cô ấy đã thắt dây an toàn trước khi khởi động xe để đảm bảo mình được bảo vệ trong trường hợp xảy ra tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng