sable brush
Pronunciation
/sˈeɪbəl bɹˈʌʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sable brush"trong tiếng Anh

Sable brush
01

cọ lông chồn, bút vẽ lông chồn

a paintbrush made from the hair of a sable, prized for its softness and ability to hold paint well
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sable brushes
Các ví dụ
The portrait painter preferred using sable brushes for their precision and smooth application.
Họa sĩ chân dung thích sử dụng cọ lông chồn vì độ chính xác và khả năng ứng dụng mượt mà của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng