Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rye grass
01
cỏ linh lăng, cỏ đuôi trâu
any of several annual or perennial Eurasian grasses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rye grasses
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cỏ linh lăng, cỏ đuôi trâu