Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ruthless
01
tàn nhẫn, không khoan nhượng
showing no mercy or compassion towards others in pursuit of one's goals
Các ví dụ
The ruthless landlord evicted tenants without warning, caring only about profits.
Người chủ nhà tàn nhẫn đã đuổi người thuê nhà mà không cảnh báo trước, chỉ quan tâm đến lợi nhuận.
Cây Từ Vựng
ruthlessly
ruthlessness
ruthless
ruth



























