ruth
ruth
ruθ
rooth
/ɹˈuːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruth"trong tiếng Anh

01

lòng trắc ẩn, lòng tốt

compassion, kindness, or sympathy shown towards others, especially during times of suffering or distress
ruth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The organization 's mission is to provide support and assistance to communities in need, demonstrating true acts of ruth.
Nhiệm vụ của tổ chức là cung cấp hỗ trợ và giúp đỡ cho các cộng đồng có nhu cầu, thể hiện những hành động thực sự của lòng trắc ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng