ruth
ruth
ru:θ
rooth
boothyouthsleuthvermouth

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruth"trong tiếng Anh

01

lòng trắc ẩn, lòng tốt

compassion, kindness, or sympathy shown towards others, especially during times of suffering or distress 
ruth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Showing ruth to the homeless man, she offered him a warm meal and a listening ear. 

Thể hiện lòng trắc ẩn với người đàn ông vô gia cư, cô ấy đã mời anh một bữa ăn nóng hổi và lắng nghe anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng