running stitch
ru
ˈrʌ
ra
nning
nɪng
ning
stitch
stɪʧ
stich
/ɹˈʌnɪŋ stˈɪtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "running stitch"trong tiếng Anh

Running stitch
01

mũi khâu thẳng, mũi khâu đơn giản

a simple, straight stitch used for basic sewing
running stitch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
running stitches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng