Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bathos
01
bathos, hiệu ứng thất vọng
a literary device in which an attempt at serious or elevated writing or speech is undermined by an incongruous or absurd use of language or imagery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
bathos, sự tầm thường trong phong cách
triteness or triviality of style
03
bathos, pathos không chân thành
insincere pathos



























