bathing tub
ba
ˈbɑ:
baa
thing
ðɪng
dhing
tub
tʌb
tab

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathing tub"trong tiếng Anh

Bathing tub
01

bồn tắm, bồn

a relatively large open container that you fill with water and use to wash the body 
bathing tub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathing tubs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng