bathing trunks
ba
ˈbeɪ
bei
thing
ðɪng
dhing
trunks
trʌnks
tranks

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathing trunks"trong tiếng Anh

Bathing trunks
01

quần bơi, đồ bơi

swimsuit worn by men while swimming 
bathing trunks definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathing trunks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng